Kaku Coach

結けっ晶しょう

けっしょう

verbN1

Nghĩa

kết tinh

(EN) crystal; crystallization; crystallisation

Ví dụ

彼かれは海かい水すいから塩を結けっ晶しょうさせて取り出とりだした。

Anh ấy đã làm cho muối kết tinh từ nước biển rồi tách lấy nó.

Ôn chủ đề này