Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
元
げん
素
そ
げんそ
noun
N1
Nghĩa
nguyên tố
(EN) element; chemical element
Ví dụ
鉄
てつ
や
酸
さん
素
そ
は
元
げん
素
そ
である。
Sắt và oxy là các nguyên tố.
Ôn chủ đề này
←
原子
(nguyên tử)
動的
(động đích) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý