Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
土
ど
木
ぼく
どぼく
noun
N1
Nghĩa
công mộc
(EN) engineering works; civil engineering; public works
Ôn chủ đề này
←
動力
(động lực)
トランジスター
(bóng bán dẫn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý