Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
内
ない
蔵
ぞう
ないぞう
verb
N1
Nghĩa
tích hợp, nội hàm
(EN) internal (e.g. mechanism, feature); built-in; equipped (with)
Ôn chủ đề này
←
トランジスター
(bóng bán dẫn)
鉛
(chì) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý