Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
粘
ねば
り
ねばり
noun
N1
Nghĩa
độ dính
(EN) stickiness; viscosity
Ôn chủ đề này
←
熱量
(nhiệt lượng)
埋め込む
(chôn vùi, gắn vào) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý