Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
埋
う
め
込
こ
む
うめこむ
verb
N1
Nghĩa
chôn vùi, gắn vào
(EN) to bury; to embed; to implant
Ôn chủ đề này
←
粘り
(độ dính)
液
(dịch lỏng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý