Kaku Coach

液えき

えき

nounN1

Nghĩa

dịch lỏng

(EN) liquid; fluid

Ví dụ

その液はいやな臭くさいを発はっした。

Chất lỏng đó tỏa ra mùi khó chịu.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này