駅
えき
nounN5
Nghĩa
Nhà ga
(EN) railway station; train station
Ví dụ
えきまでいきます。
Tôi đi đến nhà ga.
Mẫu câu liên quan
- 〜をちゅうしんに(して)— Lấy ~ làm trung tâm
駅をちゅうしんに店があります。
- 〜でしょうか— Không biết có phải ~ không
すみません、駅はどこでしょうか。
- 〜たら、〜— Nếu/khi ~ thì ~
駅についたら、電話してください。
