Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ vựng N5
🍱 Đời sống hằng ngày — 28 từ
水 · từ vựng N5
Thẻ ghi nhớ
Kiểm tra
Tất cả
28
Đang tải tiến độ
水
みず
みず
Nước
お
茶
ちゃ
おちゃ
Trà
御
ご
飯
はん
ごはん
Cơm
パン
パン
Bánh mì
食
た
べる
たべる
Ăn
飲
の
む
のむ
Uống
美味
おい
しい
おいしい
Ngon
家
いえ
いえ
Nhà
学
がっ
校
こう
がっこう
Trường học
駅
えき
えき
Nhà ga
来
く
る
くる
Đến
帰
かえ
る
かえる
Về, trở về
見
み
る
みる
Nhìn; Xem
本
ほん
ほん
Sách
読
よ
む
よむ
Đọc
書
か
く
かく
Viết
大
おお
きい
おおきい
To, lớn
小
ちい
さい
ちいさい
Nhỏ, bé
高
たか
い
たかい
Cao; Đắt
安
やす
い
やすい
Rẻ
父
ちち
ちち
Bố
母
はは
はは
Mẹ
兄
あに
あに
Anh trai
姉
あね
あね
Chị gái
山
やま
やま
Núi
川
かわ
かわ
Sông
雨
あめ
あめ
Mưa
天
てん
気
き
てんき
Thời tiết
28/28 từ · chủ đề Đời sống hằng ngày
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý