Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Đời sống hằng ngày
小
ちい
さい
ちいさい
i-adjective
N5
Nghĩa
Nhỏ, bé
(EN) small; little; tiny
Ví dụ
わたしのいえはちいさいです。
Nhà tôi nhỏ.
Mẫu câu liên quan
〜ので、〜
— Vì ~ nên ~
ひきだしがちいさいので、おしいれに入れました。
Ôn chủ đề này
←
大きい
(To, lớn)
高い
(Cao; Đắt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý