Chữ 小 tiểu · nhỏ
Kanji N5 · 3 nét · bộ 小 (nhỏ) · On ショウ · Kun ちい(さい)・こ・お・さ
Luyện viết chữ 小
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 小
Cách đọc
- Âm On
- ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ちい(さい)・こ・お・さ(đứng một mình)
Nghĩa
nhỏ
Thứ tự nét — 3 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
小さい
ちいさい — Nhỏ, bé
小さな
ちいさな — Nhỏ
小説
しょうせつ — tiểu thuyết
小鳥
ことり — chim nhỏ
Câu ví dụ
わたしのいえはちいさいです。
Nhà tôi nhỏ.
小さな円を書きなさい。
Hãy vẽ một hình tròn nhỏ.
