お茶
おちゃ
verbN5
Nghĩa
Trà
(EN) tea (esp. green or barley)
Ví dụ
おちゃをおねがいします。
Cho tôi trà nhé.
Mẫu câu liên quan
- 〜は いくらですか— Bao nhiêu tiền?
おちゃはいくらですか。
- 〜を〜ます— Trợ từ を — đánh dấu tân ngữ trực tiếp
まいにちおちゃをのみます。
- 〜いです— Tính từ đuôi い làm vị ngữ
にほんのおちゃはおいしいです。
