書く
かく
verbN5
Nghĩa
Viết
(EN) to write; to compose; to pen
Ví dụ
なまえをかいてください。
Hãy viết tên của bạn.
Mẫu câu liên quan
- 〜すら/ですら— Đến cả ~ cũng ~ (nêu ví dụ cực đoan nhất)
彼女は自分の名前すら書く事が出来ない。
- かくして— Như vậy là / thế là (dẫn tới kết quả)
彼女は私にびっくりさせるものをかくしているようだ。
