家
いえ
nounN5
Nghĩa
Nhà
(EN) house; residence; dwelling
Ví dụ
いえからがっこうへいきます。
Tôi đi từ nhà đến trường.
Mẫu câu liên quan
- 〜や否や— Vừa ~ xong là ~ liền (ngay lập tức)
家を出るや否や激しく雨が降り出した。
- 〜といえども— Dù là ~ đi nữa (nhượng bộ mạnh, văn viết)
君の指摘、中らずといえども遠からずだね。
