学校
がっこう
nounN5
Nghĩa
Trường học
(EN) school
Ví dụ
がっこうはあそこです。
Trường học ở đằng kia.
Mẫu câu liên quan
- 〜というわけだ— Tức là ~ (kết luận tổng kết lại)
あしたは日曜日だから学校はやすみというわけです。
- 〜なくてもいいです— Không cần phải ~
あしたは学校に来なくてもいいです。
- 〜ため(に)、〜— Vì ~ (nguyên nhân) / để ~ (mục đích)
びょうきのために、学校をやすみました。
