Kaku Coach

解かい剖ぼう

かいぼう

verbN1

Nghĩa

giải phẫu

(EN) dissection; autopsy; postmortem examination

Ví dụ

死し体たい解かい剖ぼうの結けっ果か、絞こう殺さつと判はん明めいしました。

Kết quả giải phẫu tử thi cho thấy nạn nhân bị siết cổ chết.

Ôn chủ đề này