Chữ 剖 phẫu · mổ xẻ, phân chia
Kanji N1 · 10 nét · bộ 刀 (dao) · On ボウ
Luyện viết chữ 剖
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 剖
Cách đọc
- Âm On
- ボウ(trong từ ghép)
Nghĩa
mổ xẻ, phân chia
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
解剖
かいぼう — giải phẫu
Câu ví dụ
死体解剖の結果、絞殺と判明しました。
Kết quả giải phẫu tử thi cho thấy nạn nhân bị siết cổ chết.
