Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
動
どう
力
りょく
どうりょく
noun
N1
Nghĩa
động lực
(EN) power; motive power
Ví dụ
そのボートは
動
どう
力
りょく
にモーターを
使
し
用
よう
している。
Chiếc thuyền đó sử dụng động cơ làm động lực.
Ôn chủ đề này
←
冬眠
(đông miên)
土木
(công mộc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý