Kaku Coach

決けっ勝しょう

けっしょう

nounN1

Nghĩa

trận chung kết

(EN) decision of a contest

Ví dụ

決けっ勝しょうまで残のこった走そう者しゃは5人にんだった。

Có 5 vận động viên lọt vào đến trận chung kết.

Ôn chủ đề này