Kaku Coach

結けつ合ごう

けつごう

verbN1

Nghĩa

kết hợp

(EN) combination; union; joining

Ví dụ

水すい素そと酸さん素そが結けつ合ごうして水みずになるのです。

Hiđrô và ôxi kết hợp với nhau tạo thành nước.

Ôn chủ đề này