Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
結
けつ
合
ごう
けつごう
verb
N1
Nghĩa
kết hợp
(EN) combination; union; joining
Ví dụ
水
すい
素
そ
と
酸
さん
素
そ
が
結
けつ
合
ごう
して
水
みず
になるのです。
Hiđrô và ôxi kết hợp với nhau tạo thành nước.
Ôn chủ đề này
←
経路
(lộ trình)
結晶
(kết tinh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý