Chữ 晶 tinh · tinh thể, lấp lánh
Kanji N1 · 12 nét · bộ 日 (mặt trời) · On ショウ
Luyện viết chữ 晶
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 晶
Cách đọc
- Âm On
- ショウ(trong từ ghép)
Nghĩa
tinh thể, lấp lánh
Thứ tự nét — 12 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
結晶
けっしょう — kết tinh
Câu ví dụ
彼は海水から塩を結晶させて取り出した。
Anh ấy đã làm cho muối kết tinh từ nước biển rồi tách lấy nó.
