酸
さん
nounN1
Nghĩa
axit
(EN) acid
Ví dụ
酸は金属を侵す。
Axit ăn mòn kim loại.
Mẫu câu liên quan
- 〜やら〜やら— Nào là ~ nào là ~ (liệt kê lộn xộn)
風やら雨やらで、その試合はさんざんだった。
- 〜うえに、〜— Hơn nữa, thêm vào đó ~
おおやさんは親切なうえにやさしいです。
- 〜も〜ば〜も、〜— Vừa ~ vừa ~ (liệt kê cùng chiều)
まごもいればしんせきもたくさんいます。
