Kaku Coach

作さ用よう

さよう

verbN1

Nghĩa

tác dụng

(EN) action; operation; process

Ví dụ

日にっ光こうは皮ひ膚ふに作さ用ようする。

Ánh nắng tác dụng lên da.

Ôn chủ đề này