Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
仕
し
掛
かけ
しかけ
noun
N1
Nghĩa
cơ cấu
(EN) device; contrivance; mechanism
Mẫu câu liên quan
〜かけだ/かけの/かける
— Đang làm dở ~ / chưa xong
メグとケンはベンチにこしかけていた。
Ôn chủ đề này
←
飼育
(chăn nuôi)
経路
(lộ trình) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý