Chữ 掛 quải · treo, móc
Kanji N3 · 11 nét · bộ 手 (tay) · On カイ、ケイ · Kun か(ける)・か(け)・が(け)
Luyện viết chữ 掛
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 掛
Cách đọc
- Âm On
- カイ、ケイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- か(ける)・か(け)・が(け)(đứng một mình)
Nghĩa
treo, móc
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
掛ける
かける — Treo, tốn, nhân
見掛ける
みかける — bắt gặp
お目に掛かる
おめにかかる — gặp gỡ
掛け算
かけざん — phép nhân
Câu ví dụ
スーツにそんなにお金をかけるにはためらいがある。
Tôi ngần ngại khi chi quá nhiều tiền cho một bộ âu phục.
子供たちは掛け算を暗記している。
Bọn trẻ đang học thuộc bảng cửu chương.
