ストロボ
na-adjectiveN1
Nghĩa
đèn chớp
(EN) stroboscope; strobe lamp; stroboscopic lamp
Ví dụ
ここでストロボ撮影をしてもいいですか。
Tôi có thể chụp ảnh dùng đèn flash ở đây không?
đèn chớp
(EN) stroboscope; strobe lamp; stroboscopic lamp
Tôi có thể chụp ảnh dùng đèn flash ở đây không?