Kaku Coach

星せい座ざ

せいざ

nounN1

Nghĩa

chòm sao

(EN) constellation

Ví dụ

古こ代だいの天てん文もん学がく者しゃは、星せい座ざを見つけみつけ、名前をつけた。

Các nhà thiên văn học cổ đại đã tìm ra các chòm sao và đặt tên cho chúng.

Ôn chủ đề này