Kaku Coach

精せい密みつ

せいみつ

na-adjectiveN1

Nghĩa

tinh vi

(EN) precise; exact; detailed

Ví dụ

精せい密みつ検けん査さをしましょう。

Hãy tiến hành kiểm tra y tế chi tiết nhé.

Ôn chủ đề này