Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
精
せい
密
みつ
せいみつ
na-adjective
N1
Nghĩa
tinh vi
(EN) precise; exact; detailed
Ví dụ
精
せい
密
みつ
検
けん
査
さ
をしましょう。
Hãy tiến hành kiểm tra y tế chi tiết nhé.
Ôn chủ đề này
←
製法
(chế pháp)
接触
(tiếp xúc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý