Kaku Coach

繊せん維い

せんい

nounN1

Nghĩa

sợi

(EN) fibre; fiber

Ví dụ

繊せん維い産さん業ぎょうをとりまく状じょう況きょうは変へん化かした。

Tình hình xoay quanh ngành công nghiệp sợi đã thay đổi.

Ôn chủ đề này