Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
繊
せん
維
い
せんい
noun
N1
Nghĩa
sợi
(EN) fibre; fiber
Ví dụ
繊
せん
維
い
産
さん
業
ぎょう
をとりまく
状
じょう
況
きょう
は
変
へん
化
か
した。
Tình hình xoay quanh ngành công nghiệp sợi đã thay đổi.
Ôn chủ đề này
←
設定
(thiết lập)
潜水
(lặn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý