Kaku Coach

先せん天てん的てき

せんてんてき

na-adjectiveN1

Nghĩa

bẩm sinh

(EN) inborn; innate; inherent

Ví dụ

彼かれは先天的せんてんてきな詩し人じんです。

Anh ấy là một nhà thơ bẩm sinh.

Ôn chủ đề này