Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Khoa học & công nghệ
先
せん
天
てん
的
てき
せんてんてき
na-adjective
N1
Nghĩa
bẩm sinh
(EN) inborn; innate; inherent
Ví dụ
彼
かれ
は
先天的
せんてんてき
な
詩
し
人
じん
です。
Anh ấy là một nhà thơ bẩm sinh.
Ôn chủ đề này
←
潜水
(lặn)
走行
(chạy) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý