Kaku Coach

走そう行こう

そうこう

verbN1

Nghĩa

chạy

(EN) running (of a car, bus, etc.); traveling; travelling

Ví dụ

走そう行こう中ちゅうの箱はこ乗のりはご遠えん慮りょ下ください!

Xin vui lòng không thò người ra ngoài khi xe đang chạy.

Ôn chủ đề này