Chữ 先 tiên · trước, phía trước
Kanji N5 · 6 nét · bộ 儿 (nhi) · On セン · Kun さき・ま(ず)
Luyện viết chữ 先
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 先
Cách đọc
- Âm On
- セン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さき・ま(ず)(đứng một mình)
Nghĩa
trước, phía trước
Thứ tự nét — 6 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
先
さき — phía trước
先生
せんせい — Thầy/cô giáo
先月
せんげつ — Tháng trước
先週
せんしゅう — Tuần trước
Câu ví dụ
まだ先は長い。
Chặng đường phía trước còn dài.
やまださんはせんせいです。
Anh Yamada là giáo viên.
