Chữ 党 đảng · đảng phái, phe nhóm
Kanji N2 · 10 nét · bộ 儿 (nhi) · On トウ · Kun なかま・むら
Luyện viết chữ 党
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 党
Cách đọc
- Âm On
- トウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- なかま・むら(đứng một mình)
Nghĩa
đảng phái, phe nhóm
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
党
とう — đảng phái
野党
やとう — đảng đối lập
政党
せいとう — chính đảng
与党
よとう — đảng cầm quyền
Câu ví dụ
その党は急激にのびた。
Đảng đó đã phát triển nhanh chóng.
政府の政策は野党から非難された。
Chính sách của chính phủ đã bị đảng đối lập chỉ trích.
