Chữ 児 nhi · trẻ nhỏ, hài nhi
Kanji N2 · 7 nét · bộ 儿 (nhi) · On ジ、ニ、ゲイ · Kun こ・っこ
Luyện viết chữ 児
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 児
Cách đọc
- Âm On
- ジ、ニ、ゲイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- こ・っこ(đứng một mình)
Nghĩa
trẻ nhỏ, hài nhi
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
児童
じどう — nhi đồng
育児
いくじ — nuôi dạy con
幼児
ようじ — trẻ nhỏ
孤児
こじ — Mồ côi
Câu ví dụ
児童はみんなその新しい先生が好きになった。
Mọi nhi đồng đều thích giáo viên mới đó.
ほんの一握りの男性しか育児休暇を取りたがらない。
Chỉ một số ít nam giới muốn nghỉ phép để nuôi con.
