Chữ 免 miễn · miễn, tha
Kanji N1 · 8 nét · bộ 儿 (nhi) · On メン · Kun まぬか(れる)・まぬが(れる)
Luyện viết chữ 免
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 免
Cách đọc
- Âm On
- メン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- まぬか(れる)・まぬが(れる)(đứng một mình)
Nghĩa
miễn, tha
Thứ tự nét — 8 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
免許
めんきょ — giấy phép
御免
ごめん — xin lỗi
免税
めんぜい — miễn thuế
免除
めんじょ — miễn trừ
Câu ví dụ
車の免許を取りに行く。
Đi thi lấy bằng lái xe.
この品物は全部免税です。
Mặt hàng này được miễn thuế toàn bộ.
