Chữ 維 duy · duy trì, sợi
Kanji N1 · 14 nét · bộ 糸 (tơ) · On イ
Luyện viết chữ 維
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 維
Cách đọc
- Âm On
- イ(trong từ ghép)
Nghĩa
duy trì, sợi
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
維持
いじ — duy trì
繊維
せんい — sợi
Câu ví dụ
この車の維持は高くつく。
Việc bảo dưỡng chiếc xe này tốn kém.
繊維産業をとりまく状況は変化した。
Tình hình xoay quanh ngành công nghiệp sợi đã thay đổi.
