Chữ 浜 tân · bờ biển, bãi biển
Kanji N1 · 10 nét · bộ 水 (nước) · On ヒン · Kun はま
Luyện viết chữ 浜
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 浜
Cách đọc
- Âm On
- ヒン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- はま(đứng một mình)
Nghĩa
bờ biển, bãi biển
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
浜
はま — bãi biển, bờ biển
浜辺
はまべ — bờ biển, bãi cát
Câu ví dụ
波が浜に打ち寄せている。
Sóng đang vỗ vào bờ biển.
浜辺の砂は白かった。
Cát ở bờ biển rất trắng.
