Chữ 遺 di · để lại, di sản
Kanji N1 · 15 nét · bộ 辵 (đi) · On イ、ユイ · Kun のこ(す)
Luyện viết chữ 遺
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 遺
Cách đọc
- Âm On
- イ、ユイ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- のこ(す)(đứng một mình)
Nghĩa
để lại, di sản
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
遺跡
いせき — di tích
Câu ví dụ
石器時代の遺跡が発見された。
Các di tích thời kỳ đồ đá đã được phát hiện.
