Chữ 厳 nghiêm · nghiêm khắc, nghiêm ngặt
Kanji N1 · 17 nét · bộ 厂 (mái hiên) · On ゲン、ゴン · Kun おごそ(か)・きび(しい)・いか(めしい)・いつくし
Luyện viết chữ 厳
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 厳
Cách đọc
- Âm On
- ゲン、ゴン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- おごそ(か)・きび(しい)・いか(めしい)・いつくし(đứng một mình)
Nghĩa
nghiêm khắc, nghiêm ngặt
Thứ tự nét — 17 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
厳しい
きびしい — nghiêm khắc
厳重
げんじゅう — nghiêm ngặt
厳か
おごそか — trang nghiêm
厳密
げんみつ — nghiêm mật
Câu ví dụ
あの先生はきびしいです。
Thầy giáo kia nghiêm khắc.
彼らは船長の命令を厳密に実行した。
Họ đã thực hiện nghiêm ngặt mệnh lệnh của thuyền trưởng.
