Chữ 厚 hậu · dày, đậm đà
Kanji N2 · 9 nét · bộ 厂 (mái hiên) · On コウ · Kun あつ(い)・あか
Luyện viết chữ 厚
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 厚
Cách đọc
- Âm On
- コウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- あつ(い)・あか(đứng một mình)
Nghĩa
dày, đậm đà
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
厚い
あつい — Dày
厚かましい
あつかましい — mặt dày
Câu ví dụ
その氷はとても厚い。
Tảng băng đó rất dày.
あつかましいその子は私のひざの上に両足を伸ばした。
Đứa trẻ mặt dày đó duỗi thẳng cả hai chân lên đùi tôi.
