Chữ 厄 ách · tai ách, vận rủi
Kanji N1 · 4 nét · bộ 厂 (mái hiên) · On ヤク
Luyện viết chữ 厄
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 厄
Cách đọc
- Âm On
- ヤク(trong từ ghép)
Nghĩa
tai ách, vận rủi
Thứ tự nét — 4 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
厄介
やっかい — phiền phức
Câu ví dụ
手に負えないほどやっかいなことです。
Đây là một việc rắc rối không thể kiểm soát nổi.
