Chữ 密 mật · bí mật, dày đặc
Kanji N1 · 11 nét · bộ 宀 (mái nhà) · On ミツ · Kun ひそ(か)
Luyện viết chữ 密
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 密
Cách đọc
- Âm On
- ミツ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ひそ(か)(đứng một mình)
Nghĩa
bí mật, dày đặc
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
密
みつ — Mật
秘密
ひみつ — bí mật
過密
かみつ — quá đông đúc, dày đặc
密集
みっしゅう — tập trung đông đúc
Câu ví dụ
からだ全体が密に毛でおおわれている。
Toàn thân được bao phủ bởi lớp lông dày đặc.
秘密を守れる?
Cậu giữ được bí mật không?
