Kaku Coach

コントロール

verbN1

Nghĩa

điều khiển

(EN) control

Ví dụ

その車くるまはスリップしてもある程てい度どはコントロールできます。

Chiếc xe đó dù bị trượt bánh thì ở mức độ nhất định vẫn có thể điều khiển được.

Ôn chủ đề này