細菌
さいきん
nounN1
Nghĩa
vi khuẩn
(EN) bacterium; bacteria; germ
Ví dụ
それは細菌感染に有効だ。
Nó có hiệu quả đối với nhiễm trùng vi khuẩn.
Mẫu câu liên quan
- 〜がち— Hay có xu hướng ~ (thiên về tiêu cực)
さいきんてつやがつづきがちです。
- 〜ぎみ— Hơi có chiều hướng ~
さいきんつかれぎみです。
さいきん
vi khuẩn
(EN) bacterium; bacteria; germ
Nó có hiệu quả đối với nhiễm trùng vi khuẩn.
さいきんてつやがつづきがちです。
さいきんつかれぎみです。