最近
さいきん
na-adjectiveN4
Nghĩa
gần đây
(EN) recently; lately; these days
Ví dụ
最近どうだ?
Dạo này thế nào?
Mẫu câu liên quan
- 〜がち— Hay có xu hướng ~ (thiên về tiêu cực)
さいきんてつやがつづきがちです。
- 〜ぎみ— Hơi có chiều hướng ~
さいきんつかれぎみです。
さいきん
gần đây
(EN) recently; lately; these days
Dạo này thế nào?
さいきんてつやがつづきがちです。
さいきんつかれぎみです。