Kaku Coach

再さ来らい週しゅう

さらいしゅう

nounN4

Nghĩa

tuần kia

(EN) week after next

Ví dụ

再さ来らい週しゅうの木もく曜よう日びはどう?

Thứ năm tuần kia thì sao?

Ôn chủ đề này