Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
一
いっ
杯
ぱい
いっぱい
na-adjective
N4
Nghĩa
đầy
(EN) one cup (of); one glass (of); one bowl (of)
Ví dụ
コップは
水
みず
でいっぱいだ。
Cốc đầy nước.
Ôn chủ đề này
←
はっきり
(rõ ràng)
再来週
(tuần kia) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý