Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
はっきり
verb
N4
Nghĩa
rõ ràng
(EN) clearly; plainly; distinctly
Ví dụ
海がはっきりしない。
Biển trông không rõ lắm.
Ôn chủ đề này
←
すっかり
(Hoàn toàn, toàn bộ)
一杯
(đầy) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý