Kaku Coach

すっかり

adverbN4

Nghĩa

Hoàn toàn, toàn bộ

(EN) all; completely; totally

Ví dụ

ようやくすっかり終わおわった。

Cuối cùng thì cũng đã hoàn thành xong.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này