Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Số lượng & mức độ
細
こま
かい
こまかい
i-adjective
N4
Nghĩa
Nhỏ, chi tiết
(EN) small
Ví dụ
細
こま
かい
雨
あめ
が
降
ふ
っていた。
Trời đang mưa nhỏ.
Ôn chủ đề này
←
増える
(tăng lên)
すっかり
(Hoàn toàn, toàn bộ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý